Hôm nay, ngày 24/04/2014 NAM PHƯƠNG LÀ ĐƠN VỊ CUNG CẤP CÁC SẢN PHẨM MÁY TRẮC ĐỊA LỚN NHẤT TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM, CÁC SẢN PHẨM ĐỀU ĐÃ ĐƯỢC CHỨNG NHẬN CHẤT LƯỢNG Đăng nhập | Đăng ký | Quên mật khẩu
Thương mại điện tử
Xem giỏ hàng
Thanh toán
Sản phẩm
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 21090 21130
EUR 28954.9 29289.17
GBP 35029.8 35576.93
JPY 202.81 207.01
AUD 19395.63 19718.16
HKD 2681.63 2745.39
SGD 16555.93 16949.58
THB 640.4 666.85
CAD 18852.3 19262.29
CHF 23587.27 24051.69
DKK 0 3947.42
INR 0 353.21
KRW 0 22.59
KWD 0 75847.38
MYR 0 6515.49
NOK 0 3560.41
RMB 3272 1
RUB 0 657.17
SAR 0 5804.35
SEK 0 3238.98
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
kinh doanh ( 0982437686)
LIÊN KẾT WEBSITE
THỐNG KÊ TRUY CẬP
Số lượt truy cập: 268.463
Tổng số Thành viên: 2
Số người đang xem:  2
LEICA TPS 1100
LEICA TPS 1100

LEICA TPS 1100

Cập nhật cuối lúc 23:01 ngày 05/07/2010, Đã xem 1 439 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: LEICA TPS 1100
  Hãng SX: LEICA
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

CÔNG TY TNHH TRẮC ĐỊA BẢN ĐỒ NAM PHƯƠNG
CÔNG TY TNHH TRẮC ĐỊA BẢN ĐỒ NAM PHƯƠNG
62 Láng Hạ - Đống Đa - Hà Nội, Thanh Xuân, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Total Station (TPS) - Leica TPS-1100 series

     Máy toàn đạc điện tử Leica TPS-1100 series là dòng máy cao cấp, nhanh và thông minh. Nhiều chương trình ứng dụng được tự động hóa, hiện đại, chuyên nghiệp làm công việc của bạn hiệu quả hơn. Quản lý dữ liệu với thẻ nhớ ngoài. Dễ dàng sử dụng.

Khảo sát chính xác với tính năng cao.
Chính xác đến từng mm.
Đã được chứng nhận chất lượng.

     + Các ứng dụng (Applications):
- Khảo sát địa hình.
- Đường tham chiếu.
- Bố trí điểm ra thực địa.
- Giao hội ngược.
- Đo chiều cao gián tiếp.
- Tính diện tích.
- Đo khoảng cách gián tiếp.
- Đo chiều cao không với tới.
- Dựng hình.

     + Đặc tính cơ bản:
- Tự động bắt mục tiêu (ATR)
- Tự động bám sát mục tiêu với tốc độ nhanh
- Ánh sáng hướng dẫn điện tử (EGL)
- PowerSearch
- Đo khoảng cách nhanh và chính xác.
- Độ chính xác (ISO 17123-3) 1" 2" 3" 5"
- Bộ điều khiển từ xa RCS1100
- Nhiều chương trình hỗ trợ

Bảo hành miễn phí 01 năm + 01 năm bảo trì & Căn hiệu chỉnh miễn phí

 Models và những tùy chọn
  TC TCR TCRM+ TCA+ TCRA+ TCRA+
 Đo góc
 Đo Khoảng cách (IR)
 Đo khoảng cách tầm xa với gương phản xạ (RL) ~
-
~
-
 Motorized    
 Tự động bắt mục tiêu (ATR)     ~
 PowerSearch (PS)       ~ ~
 Ánh sáng hướng dẫn điện tử (EGL) ° ° °
 Bộ điều khiển từ xa RCS1100 ° ° ° ° ° °
– Tùy chọn: Phạm vi chuẩn •: Tiêu chuẩn ~: Nâng cấp sau °: Tùy chọn +: plus
Thông số kỹ thuật Type 1101 Type 1102 Type 1103 Type 1105
 Đo Góc ( Hz, V)
 Hiển thị 1" (0.1mgon) 1" (0.5 mgon)
 Độ chính xác (ISO 17123-3) 1.5"
(0.5 mgon)
2"
(0.6 mgon)
3"
(1 mgon)
5"
(1.5 mgon)
 Phương pháp Tuyệt đối, liên tục, đối tâm
 Đo Khoảng cách (IR)
 Phạm vi (Điều kiện khí quyển trung bình)
 Gương GPR1 3000m
 Tấm phản xạ 360° GRZ4 1500m
 Gương mini GMP101 1200m
 Tấm phản xạ (60mmx60mm) 250m
 Khoảng đo ngắn nhất 0.2 m tới gương GPR1 / 1.5 m tới GRZ4
 Thời gian đo / Độ chính xác (Tiêu chuẩn ISO 17123-4)
 Tiêu chuẩn 2 mm + 2 ppm / 1.0 sec
 Đo nhanh 5 mm + 2 ppm / 0.5 sec
 Đo đuổi 5 mm + 2 ppm / 0.3 sec
 Đo đuổi nhanh 10 mm + 2 ppm / < 0.15 sec
 Hiển thị 1 mm
 Phương pháp Đo pha (laze hồng ngoại đồng trục, không nhìn thấy)
 Đo khoảng cách tầm xa tới điểm gương phản xạ (RL)
 Phạm vi (Điều kiện khí quyển trung bình)
 Phạm vi mở rộng 170 m (Thẻ Xám Kodak, cạnh trắng)
 Phạm vi tiêu chuẩn 80 m (Thẻ Xám Kodak, cạnh trắng)
 Khoảng đo ngắn nhất 1.5 m
 Đo xa tới gương GPR1 1000 m – 5000 m
 Thời gian đo / Độ chính xác (Tiêu chuẩn ISO 17123-4)
 Tiêu chuẩn 3 mm + 2 ppm / typ. 3–6 sec, max. 12 sec
 Đo đuổi 10 mm + 2 ppm / typ. 3–6 sec, max. 12 sec
 Đo xa 5 mm + 2 ppm / typ. 2.5 sec, max. 8 sec
 Kích thước điểm laser 10 mm x 20 mm tại 50m
15 mm x 30 mm tại 100m
30 mm x 60 mm tại 200m
 Phương pháp Đo pha (laze đỏ đồng trục, rõ ràng)
 Motorized
 Tốc độ tối đa Tốc độ quay 50 gon / sec
 Tự động bắt mục tiêu (ATR)
 Range ATR mode / LOCK mode (Điều kiện khí quyển trung bình)
 Gương GPR1 1000 m / 800m
 Tấm phản xạ 360° (GRZ4) 600 m / 500m
 Gương mini GMP101 500 m / 400m
 Tấm phản xạ (60mmx60mm) 65 m / ---
 Khoảng đo ngắn nhất 1.5 m tới tấm phản xạ 360° (GRZ4)
 Thời gian đo / Độ chính xác
 < 300 m 3 mm / 3 sec
 > 300 m: 1.5", 2", 3", 5" (kiểu tương đương) / 3–4 sec
 Tốc độ tối đa
 Tangential Tiêu chuẩn 25 m / sec tại 100 m
 Tangential Đo đuổi 18 m / sec tại 100 m
 Radial Đo đuổi 4 m / sec
 Phương pháp Xử lý ảnh Số (chùm laze)
 PowerSearch (PS)
 Phạm vi (Điều kiện khí quyển trung bình)
 Gương GPR1 200 m
 Tấm phản xạ 360° (GRZ4) 200 m (Hoàn hảo liên kết tới dụng cụ)
 Gương mini GMP101 100 m
 Khoảng cách ngắn nhất 5 m
 Thời gian Tìm kiếm
 Thời gian tìm kiếm < 10 sec
 Tốc độ tối đa
 Tốc độ quay 50 gon / sec
 Phương pháp Xử lý tín hiệu số (laser swath)
 Ánh sáng hướng dẫn điện tử (EGL)
 Phạm vi (Điều kiện khí quyển trung bình)
 Phạm vi làm việc 5 m – 150 m
 Độ chính xác định vị 5 cm tại 100m
 Dữ liệu Chung
 Bộ bù
 Phạm vi cài đặt 4' (0.07 gon)
 Độ chính xác cài đặt 0.5"
(0.2 mgon)
1.0"
(0.3 gon)
1.5"
(0.5 mgon)
 Phạm vi Bộ bù trục kép tập trung
 Ống kính
 Độ Phóng đại 30 x
 Mục tiêu Tự do 40 mm
 Trường nhìn 1°30’ (1.66 gon) / 2.7 m tại 100 m
 Phạm vi điều tiêu 1.7 m đến vô cùng
 Bộ phận điều khiển
 Màn hình đồ họa LCD 8 dòng với 32 ký tự 256*64 pixels
 Bàn phím 30 phím (6 phím chức năng, 12 chữ số)
 Hiển thị góc 360° ' ", 360° decimal, 400 gon, 6400 mil, V%
 Hiển thị khoảng cách meter, int. ft, int. ft/inch, US ft, US ft/inch
 Bộ nhớ dữ liệu
 Thẻ nhớ PCMCIA ATA Flash(16 MB)/PCMCIA SRAM(512 KB, 2 MB)
 Số lần ghi dữ liệu 18000 / 2 MB
 Giao tiếp RS232
 Bọt thủy
 Độ nhạy 6' / 2mm
 Dọi tâm laser
 Độ chính xác chỉnh tâm 1.5 mm (2 sigma) ở 1.5 m
 Đường kính laser 2.5 mm tại 1.5m
 Nguồn pin (GEB121)
 Loại Mạ kền Kim loại Hydride (NiMH)
 Số lần đo 400 – 600 lần
 Môi trường hoạt động
 Chịu nước và bụi IP55 (IEC 60529 )
 Hoạt động - 20° C đến + 50° C
 Độ ẩm 95% không ngưng tụ
 Thời gian hoạt động Pin Với Pin GEB121 hơn 6h
 Số lần đo khoảng cách Với Pin GEB121 9.000 lần
 Trọng lượng máy 4.7 – 4.9 kg
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác
LEICA TPS 700
 LEICA TPS 700
Total Station (TPS) - Leica TPS-700 series      Máy toàn đạc điện tử Leica TPS-700 series cung cấp nhiều t&iacut...
Giá: Liên hệ
LEICA TS06
 LEICA TS06
Leica FlexLine TS06 Total Station – Flexibility that counts      Máy toàn đạc điện tử Leica FlexLine TS 06...
Giá: Liên hệ
LEICA TPS400
 LEICA TPS400
Total Station (TPS) - Leica TPS400 Series      Máy toàn đạc điện tử Leica TPS400 Series là sự kết hợp của...
Giá: Liên hệ
LEICA TS09
 LEICA TS09
Leica FlexLine TS09 Total Station – Performance guaranteed      Máy toàn đạc điện tử Leica FlexLine TS 09 ...
Giá: Liên hệ
LEICA TPS 1200
 LEICA TPS 1200
Total Station (TPS) - Leica TPS1200+ series      Máy toàn đạc điện tử Leica TPS1200+ series là dòn...
Giá: Liên hệ
LEICA TPS 800
LEICA TPS 800
Total Station (TPS) - Leica TPS-800 series      Máy toàn đạc điện tử Leica TPS-800 series là sự kết hợp c...
Giá: Liên hệ
LEICA TPS1200 SE ...
 LEICA TPS1200  SERIES
             MÁY TOÀN ĐẠC ĐIÊN TỬ LEICA TPS1200+ SERIES       &nbs...
Giá: Liên hệ
LEICA TS 02
LEICA TS 02
  MÁY TOÀN ĐẠC ĐIỆN TỬ LEICA TS02           THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ SẢN ...
Giá: Liên hệ